fanconi's anemia
Định nghĩa
Danh từ: Một bệnh thiếu máu bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng giảm toàn thể các tế bào máu (pancytopenia) và sự kém phát triển của tủy xương (hypoplasia của tủy xương).
Ví dụ sử dụng
- (Thiếu máu Fanconi là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tủy xương.)
- (Bệnh nhân mắc thiếu máu Fanconi thường cần truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fanconi's anemia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả một bệnh lý di truyền liên quan đến khiếm khuyết trong sửa chữa DNA.
- The diagnosis of Fanconi's anemia is confirmed through genetic testing. (Chẩn đoán thiếu máu Fanconi được xác nhận thông qua xét nghiệm di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanconi anemia (cách viết khác, thường bỏ dấu sở hữu): thiếu máu Fanconi.
- Fanconi anemia is also known as Fanconi's anemia. (Thiếu máu Fanconi còn được gọi là thiếu máu Fanconi.)
- Bệnh thiếu máu Fanconi (tên tiếng Việt phổ biến): cùng nghĩa với "Fanconi's anemia".
Từ đồng nghĩa
- Thiếu máu bẩm sinh Fanconi (tên đầy đủ trong y khoa).
- Hội chứng suy tủy bẩm sinh Fanconi (một thuật ngữ mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Fanconi's anemia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "Fanconi's anemia".